xấp xỉ

Học thuật
Thân thiện
xấp xỉ

Hai quả táo có trọng lượng xấp xỉ nhau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gần như ngang bằng, chỉ hơn kém nhau chút ít: Dùng để mô tả hai hay nhiều đại lượng, số liệu, hoặc đặc điểm giá trị gần như tương đương, không chênh lệch đáng kể.
    • Gần bằng, khoảng chừng: Dùng để chỉ một con số hay giá trị ước lượng, không chính xác tuyệt đối nhưng rất gần với giá trị thực.
  2. Phó từ:

    • mức độ gần như, vào khoảng: Được đặt trước một con số hoặc đại lượng để biểu thị đó một ước lượng, một giá trị gần đúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tuổi của hai chị em xấp xỉ nhau. (Tuổi của hai chị em gần như bằng nhau.)
    • Sản lượng năm nay xấp xỉ năm ngoái. (Sản lượng năm nay gần bằng với sản lượng của năm ngoái.)
  • Phó từ:
    • ấy cao xấp xỉ 1 mét 65. ( ấy cao vào khoảng 1 mét 65.)
    • Chiếc ô tô giá xấp xỉ 500 triệu đồng. (Chiếc ô tô giá vào khoảng 500 triệu đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học: "Xấp xỉ" thường được dùng để chỉ một giá trị gần đúng, một phép tính hay một phương pháp ước lượng.
    • Phương pháp tính xấp xỉ giúp giải quyết bài toán phức tạp. (Phương pháp tính gần đúng giúp giải quyết bài toán phức tạp.)
    • Đây chỉ một giá trị xấp xỉ, không phải con số chính xác. (Đây chỉ một giá trị gần đúng, không phải con số chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Xấp xỉ bằng (cụm từ): Thường dùng trong so sánh, nhấn mạnh sự gần như tương đương.
    • Lợi nhuận thu được xấp xỉ bằng chi phí bỏ ra. (Lợi nhuận thu được gần như bằng với chi phí bỏ ra.)
  • Tính xấp xỉ (danh từ): Khái niệm về sự gần đúng, ước lượng.
    • Tính xấp xỉ của mô hình này khá cao. (Độ chính xác gần đúng của mô hình này khá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoảng: Chỉ một phạm vi ước lượng ( dụ: khoảng 10 người).
  • Gần bằng: Nhấn mạnh sự gần như bằng nhau.
  • Độ chừng: Cách nói thông tục hơn để chỉ ước lượng.
  • Ước chừng: Ước lượng một cách tương đối.
Từ trái nghĩa
  • Chính xác: Đúng hoàn toàn, không sai lệch.
  • Khác biệt: sự chênh lệch, không giống nhau.
  • Chênh lệch: sự khác nhau rõ rệt về giá trị.
Các cụm từ liên quan
  • Xấp xỉ tuổi nhau: Chỉ những người độ tuổi tương đương.
    • Họ kết hôn khi đã xấp xỉ tuổi nhau. (Họ kết hôn khi đãđộ tuổi gần như bằng nhau.)
  • Con số xấp xỉ: Một con số ước lượng, không chính xác.
    • Đây mới chỉ con số xấp xỉ, cần kiểm tra lại. (Đây mới chỉ con số ước lượng, cần kiểm tra lại.)
Lưu ý sử dụng
  • "Xấp xỉ" thường được dùng trong cả văn nói văn viết, từ đời sống hàng ngày đến các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật.
  • Khi dùng như một phó từ đứng trước con số, "xấp xỉ" có thể thay thế bằng "khoảng" hoặc "ước chừng" nghĩa không thay đổi nhiều.
xấp xỉ

Hai quả táo có trọng lượng xấp xỉ nhau.

  1. t. Gần như ngang bằng, chỉ hơn kém nhau chút ít. Tuổi hai người xấp xỉ nhau. Sản lượng xấp xỉ năm ngoái.